Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "thành thật" (1)

thành thật
phát
Tiếng Anh Tính từhonest
Từ vựng của tôi
Anh ấy là một người thành thật.
He is an honest person.

swap_horiz Từ liên quan "thành thật" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "thành thật" (3)

thành thật xin lỗi
I am very sorry
Mong sao ước mơ thành thật
May your dreams come true
Anh ấy là một người thành thật.
He is an honest person.